Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Minibar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
minibars
Các ví dụ
Upon entering the hotel room, I noticed the well-stocked minibar, filled with a selection of snacks and beverages.
Khi bước vào phòng khách sạn, tôi nhận thấy minibar được trang bị đầy đủ, chứa đầy các loại đồ ăn nhẹ và đồ uống.
Cây Từ Vựng
minibar
mini
bar



























