Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lean manufacturing
/lˈiːn mˌænjuːfˈæktʃɚɹɪŋ/
Lean manufacturing
01
sản xuất tinh gọn, sản xuất tiết kiệm
a production methodology aimed at minimizing waste while maximizing productivity and efficiency
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
lean manufacturing systems



























