Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Palmtop
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
palmrops
Các ví dụ
The company released a new model of their palmtop computer with enhanced features and a sleek design.
Công ty đã phát hành một mẫu máy tính cầm tay mới với các tính năng nâng cao và thiết kế sang trọng.



























