Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Palmtop
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
palmrops
Các ví dụ
The palmtop computer fits easily in the palm of your hand, making it convenient for on-the-go computing.
Máy tính palmtop dễ dàng nằm gọn trong lòng bàn tay của bạn, giúp thuận tiện cho việc tính toán khi di chuyển.



























