Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rewilding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Advocates of rewilding believe it helps combat biodiversity loss.
Những người ủng hộ rewilding tin rằng nó giúp chống lại sự mất đa dạng sinh học.



























