Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
networking event
/nˈɛtwɜːkɪŋ ɪvˈɛnt/
/nˈɛtwɜːkɪŋ ɪvˈɛnt/
Networking event
01
sự kiện kết nối mạng lưới
a gathering where professionals connect, share information, and establish business relationships
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
networking events



























