Nettled
volume
British pronunciation/nˈɛtə‍ld/
American pronunciation/ˈnɛtəɫd/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "nettled"

nettled
01

bị chọc tức

aroused to impatience or anger
nettled definition and meaning
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store