Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blueshift
01
dịch chuyển xanh, dịch chuyển về phía xanh
the displacement of the spectrum of an astronomical object toward shorter wavelengths, indicating motion toward the observer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
blueshift
blue
shift



























