Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bluggy
01
chết tiệt, thực sự
used as a mild substitute for "bloody" to intensify meaning
Dialect
British
Slang
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
We had a bluggy long wait at the station.
Chúng tôi đã có một thời gian chờ đợi bluggy dài ở nhà ga.



























