Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bluggy
01
chết tiệt, thực sự
used as a mild substitute for "bloody" to intensify meaning
Dialect
British
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
That was a bluggy good game!
Đó là một trò chơi bluggy hay!
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chết tiệt, thực sự
Đó là một trò chơi bluggy hay!
LanGeek