bluggy
blu
ˈblʌ
bla
ggy
gi
gi
buggy

Định nghĩa và ý nghĩa của "bluggy"trong tiếng Anh

01

chết tiệt, thực sự

used as a mild substitute for "bloody" to intensify meaning 
Dialectbritish flagBritish
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
That was a bluggy good game! 

Đó là một trò chơi bluggy hay!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng