blueshift
blue
ˈblu:
bloo
shift
ʃɪft
shift

Định nghĩa và ý nghĩa của "blueshift"trong tiếng Anh

Blueshift
01

dịch chuyển xanh, dịch chuyển về phía xanh

the displacement of the spectrum of an astronomical object toward shorter wavelengths, indicating motion toward the observer 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng