to reroute
re
ri:
ri
route
ˈru:t
root
withoutdroughtsproutoutshout

Định nghĩa và ý nghĩa của "reroute"trong tiếng Anh

to reroute
01

chuyển hướng, đổi tuyến

to change the originally planned path or direction of something, especially in transportation 
Transitive: to reroute sth
to reroute definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
reroute
ngôi thứ ba số ít
reroutes
hiện tại phân từ
rerouting
quá khứ đơn
rerouted
quá khứ phân từ
rerouted
Các ví dụ
Due to the road closure, the traffic management system had to reroute vehicles through alternative streets. 

Do việc đóng đường, hệ thống quản lý giao thông phải chuyển hướng phương tiện qua các tuyến đường thay thế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng