Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grandstand finish
01
kết thúc ngoạn mục, cú kết thúc gay cấn
an exciting or dramatic conclusion to a sporting event, often with a close or unexpected outcome
Các ví dụ
The Formula 1 race concluded in a grandstand finish as the drivers jockeyed for position in the final laps, with the eventual winner overtaking their rival in a daring maneuver just before the checkered flag.
Cuộc đua Công thức 1 kết thúc với một kết thúc ngoạn mục khi các tay đua tranh giành vị trí trong những vòng cuối cùng, với người chiến thắng cuối cùng vượt qua đối thủ của mình trong một động thái táo bạo ngay trước lá cờ kẻ ô.



























