fintech
fin
ˈfɪn
fin
tech
tɛk
tek

Định nghĩa và ý nghĩa của "fintech"trong tiếng Anh

Fintech
01

fintech, công nghệ tài chính

the technological innovation in financial services 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
fintechs
Các ví dụ
The fintech company developed a mobile app that allows users to easily transfer money, pay bills, and track their expenses in real-time. 

Công ty fintech đã phát triển một ứng dụng di động cho phép người dùng dễ dàng chuyển tiền, thanh toán hóa đơn và theo dõi chi tiêu của họ trong thời gian thực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng