Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Deal-of-the-day
Các ví dụ
Subscribers to the deal-of-the-day newsletter received exclusive access to limited-time offers, encouraging them to check their emails regularly for the best bargains.
Người đăng ký nhận bản tin ưu đãi trong ngày đã nhận được quyền truy cập độc quyền vào các ưu đãi có thời hạn, khuyến khích họ kiểm tra email thường xuyên để tìm những món hời tốt nhất.



























