except for
exc
ˈɪks
iks
ept
ɛpt
ept
for
fɔ:
faw

Định nghĩa và ý nghĩa của "except for"trong tiếng Anh

except for
01

ngoại trừ, trừ

not including a specific item, person, or condition 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Everyone attended the meeting except for John, who was on vacation. 

Mọi người đều tham dự cuộc họp trừ John, người đang đi nghỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng