except for
exc
ɛks
eks
ept
ˈɛpt
ept
for
fɔ:r
fawr
/ɛksˈɛpt fɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "except for"trong tiếng Anh

except for
01

ngoại trừ, trừ

not including a specific item, person, or condition
Collocation
Các ví dụ
We have finished all the tasks except for the final one.
Chúng tôi đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ ngoại trừ nhiệm vụ cuối cùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng