Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in close proximity to
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new office building is in close proximity to public transportation.
Tòa nhà văn phòng mới nằm rất gần phương tiện giao thông công cộng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tòa nhà văn phòng mới nằm rất gần phương tiện giao thông công cộng.