Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in close proximity to
/ɪn klˈoʊs pɹɑːksˈɪmɪɾi tuː/
in close proximity to
collocation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The park is in close proximity to the residential area.
Công viên nằm ở khoảng cách rất gần với khu dân cư.



























