undercooked
un
ˌʌn
an
der
cooked
ˈkʊkt
kookt
undercoated

Định nghĩa và ý nghĩa của "undercooked"trong tiếng Anh

undercooked
01

chưa chín, nấu chưa đủ

not cooked sufficiently, resulting in a raw or partially cooked state 
undercooked definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most undercooked
so sánh hơn
more undercooked
có thể phân cấp
Các ví dụ
The undercooked chicken still had pink juices running from it, indicating it was not safe to eat. 

Con gà chưa chín vẫn còn chảy nước màu hồng, cho thấy nó không an toàn để ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng