Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
undercooked
01
chưa chín, nấu chưa đủ
not cooked sufficiently, resulting in a raw or partially cooked state
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most undercooked
so sánh hơn
more undercooked
có thể phân cấp
Các ví dụ
The undercooked vegetables were crunchy and unappetizing, needing more time on the stove.
Rau chưa chín giòn và không ngon miệng, cần thêm thời gian trên bếp.
Cây Từ Vựng
undercooked
cooked
cook



























