Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Undercoat
01
lông tơ, lông dưới
thick soft fur lying beneath the longer and coarser guard hair
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
undercoats
02
lớp sơn lót, lớp nền
the first or preliminary coat of paint or size applied to a surface
03
lớp chống gỉ, lớp phủ dưới gầm
seal consisting of a coating of a tar or rubberlike material on the underside of a motor vehicle to retard corrosion
to undercoat
01
sơn lót, phủ một lớp sơn lót
cover with a primer; apply a primer to
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
undercoat
ngôi thứ ba số ít
undercoats
hiện tại phân từ
undercoating
quá khứ đơn
undercoated
quá khứ phân từ
undercoated
Cây Từ Vựng
undercoat
coat



























