undercoat
un
ˈʌn
an
der
dər
dēr
coat
ˌkoʊt
kowt
/ˌʌndəkˈə‍ʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "undercoat"trong tiếng Anh

Undercoat
01

lông tơ, lông dưới

thick soft fur lying beneath the longer and coarser guard hair
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
undercoats
02

lớp sơn lót, lớp nền

the first or preliminary coat of paint or size applied to a surface
03

lớp chống gỉ, lớp phủ dưới gầm

seal consisting of a coating of a tar or rubberlike material on the underside of a motor vehicle to retard corrosion
to undercoat
01

sơn lót, phủ một lớp sơn lót

cover with a primer; apply a primer to
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
undercoat
ngôi thứ ba số ít
undercoats
hiện tại phân từ
undercoating
quá khứ đơn
undercoated
quá khứ phân từ
undercoated
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng