Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
immersive
Các ví dụ
The museum exhibit used immersive technology to transport visitors back in time to ancient civilizations.
Triển lãm bảo tàng đã sử dụng công nghệ đắm chìm để đưa du khách trở lại thời kỳ các nền văn minh cổ đại.
Cây Từ Vựng
immersive
immerse



























