acclaimed
acc
ˈək
ēk
laimed
laɪmd
laimd
reclaimedunclaimedunashamedproclaimed

Định nghĩa và ý nghĩa của "acclaimed"trong tiếng Anh

acclaimed
01

được ca ngợi, được công nhận

highly praised or recognized for one's excellence or achievements 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most acclaimed
so sánh hơn
more acclaimed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The acclaimed author's latest novel received rave reviews from critics. 

Tiểu thuyết mới nhất của tác giả được ca ngợi đã nhận được những đánh giá xuất sắc từ các nhà phê bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng