Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tried
01
đã được thử nghiệm, đã được kiểm tra
having been attempted or tested
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tried
so sánh hơn
more tried
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tried strategy helped the team secure victory in the championship game.
Chiến lược đã thử đã giúp đội giành chiến thắng trong trận đấu vô địch.
Cây Từ Vựng
untried
tried
try



























