Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
searchable
01
có thể tìm kiếm, có thể tra cứu
capable of being easily looked up or found, especially in digital formats like databases or websites
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most searchable
so sánh hơn
more searchable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The digital archive is fully searchable, enabling researchers to locate specific documents.
Kho lưu trữ kỹ thuật số hoàn toàn có thể tìm kiếm, cho phép các nhà nghiên cứu định vị các tài liệu cụ thể.
Cây Từ Vựng
searchable
search



























