Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsustainable
01
không bền vững, không thể duy trì
not capable of being maintained or continued over the long term
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unsustainable
so sánh hơn
more unsustainable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Overfishing was causing an unsustainable decline in fish populations.
Đánh bắt quá mức đang gây ra sự suy giảm không bền vững trong quần thể cá.
Cây Từ Vựng
unsustainable
sustainable
sustain



























