tire swing
Pronunciation
/tˈaɪɚ swˈɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tire swing"trong tiếng Anh

Tire swing
01

xích đu lốp xe, xích đu làm từ lốp xe tái chế

a type of swing made from a recycled tire, typically suspended by ropes or chains from a tree branch or playground structure, offering a fun and classic swinging experience for children and adults alike
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tire swings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng