mechanical puzzle
me
cha
ˈkæ
ni
ni
cal
kəl
kēl
pu
pa
zzle
zəl
zēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "mechanical puzzle"trong tiếng Anh

Mechanical puzzle
01

câu đố cơ học, trò chơi xếp hình cơ học

a type of puzzle that requires physical manipulation and problem-solving to disassemble, reassemble, or rearrange its components to achieve a specific goal or solution 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
mechanical puzzles
Các ví dụ
I spent the afternoon trying to solve a mechanical puzzle I found at the store. 

Tôi đã dành cả buổi chiều để cố gắng giải một câu đố cơ học mà tôi tìm thấy ở cửa hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng