Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sangaku
01
sangaku, câu đố hình học truyền thống Nhật Bản
a traditional Japanese geometric puzzle or problem that was historically displayed on wooden tablets called "sangaku" at Shinto shrines and Buddhist temples
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sangaku
Các ví dụ
The museum had a section dedicated to sangaku, where visitors could see these mathematical puzzles up close.
Bảo tàng có một khu vực dành riêng cho sangaku, nơi du khách có thể nhìn thấy những câu đố toán học này một cách gần gũi.



























