sangaku
san
sæn
sān
ga
ˈgɑ:
gaa
ku
ku:
koo
British pronunciation
/saŋɡˈɑːkuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sangaku"trong tiếng Anh

Sangaku
01

sangaku, câu đố hình học truyền thống Nhật Bản

a traditional Japanese geometric puzzle or problem that was historically displayed on wooden tablets called "sangaku" at Shinto shrines and Buddhist temples
example
Các ví dụ
The museum had a section dedicated to sangaku, where visitors could see these mathematical puzzles up close.
Bảo tàng có một khu vực dành riêng cho sangaku, nơi du khách có thể nhìn thấy những câu đố toán học này một cách gần gũi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store