sangaku
san
ˈsæn
sān
ga
ku
ku:
koo

Định nghĩa và ý nghĩa của "sangaku"trong tiếng Anh

Sangaku
01

sangaku, câu đố hình học truyền thống Nhật Bản

a traditional Japanese geometric puzzle or problem that was historically displayed on wooden tablets called "sangaku" at Shinto shrines and Buddhist temples 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sangaku
Các ví dụ
He spent hours trying to solve the sangaku puzzle that his grandfather had passed down. 

Anh ấy đã dành hàng giờ để cố gắng giải câu đố sangaku mà ông nội đã truyền lại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng