Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Uno
01
Uno, trò chơi Uno
a card game played with a special deck where players aim to be the first to discard all their cards by matching them with the top card of the pile
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Everyone laughed when he kept drawing Draw Two cards in Uno.
Mọi người đều cười khi anh ấy liên tục rút lá bài Uno Rút Hai.



























