Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pitchnut
01
pitchnut, một trò chơi bàn Canada nơi người chơi sử dụng ngón tay của họ để bật các đĩa nhỏ vào các khu vực ghi điểm trên một tấm bảng gỗ tròn có túi hoặc lỗ
a Canadian tabletop game where players use their fingers to flick small discs into scoring areas on a round wooden board with pockets or holes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pitchnuts
Các ví dụ
We couldn't stop playing pitchnut; it became the highlight of our weekend.
Chúng tôi không thể ngừng chơi pitchnut; nó đã trở thành điểm nhấn của cuối tuần của chúng tôi.
Cây Từ Vựng
pitchnut
pitch
nut



























