pitchnut
pitch
ˈpɪʧ
pich
nut
nʌt
nat
pitchout
pichenotte

Định nghĩa và ý nghĩa của "pitchnut"trong tiếng Anh

Pitchnut
01

pitchnut, một trò chơi bàn Canada nơi người chơi sử dụng ngón tay của họ để bật các đĩa nhỏ vào các khu vực ghi điểm trên một tấm bảng gỗ tròn có túi hoặc lỗ

a Canadian tabletop game where players use their fingers to flick small discs into scoring areas on a round wooden board with pockets or holes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pitchnuts
Các ví dụ
We couldn't stop playing pitchnut; it became the highlight of our weekend. 

Chúng tôi không thể ngừng chơi pitchnut; nó đã trở thành điểm nhấn của cuối tuần của chúng tôi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

pitchnut

pitch

+

nut

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng