Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gamification
01
trò chơi hóa, gamification
the process of incorporating game-like elements and mechanics, such as points, rewards, leaderboards, challenges, and progress tracking, into non-game contexts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
gamifications
Các ví dụ
Many fitness apps use gamification to motivate users, like earning badges for reaching goals.
Nhiều ứng dụng thể dục sử dụng trò chơi hóa để động viên người dùng, như kiếm huy hiệu để đạt được mục tiêu.



























