sniglet
snig
ˈsnɪg
snig
let
lɪt
lit
singlet

Định nghĩa và ý nghĩa của "sniglet"trong tiếng Anh

Sniglet
01

sniglet, từ chế vui nhộn

a playful, made-up word used to describe something for which there is no existing term, often adding humor and creativity to language 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sniglets

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng