Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phono-semantic matching
/fˈoʊnoʊsəmˈæntɪk mˈætʃɪŋ/
Phono-semantic matching
01
sự kết hợp ngữ âm-ngữ nghĩa, phối hợp âm thanh-ý nghĩa
the process in which a new word or morpheme is created by combining a sound component that resembles an existing word with a semantic component that reflects its meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
phono-semantic matchings



























