Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
acute
01
cấp tính, nghiêm trọng
(of an illness) suddenly becoming severe but for a short time
Các ví dụ
Tom 's acute migraine headache was so intense that he had to lie down in a dark room until it subsided.
Cơn đau nửa đầu cấp tính của Tom dữ dội đến mức anh phải nằm trong phòng tối cho đến khi nó dịu đi.
Các ví dụ
Environmentalists warned of the acute threat posed by climate change to vulnerable ecosystems.
Các nhà môi trường cảnh báo về mối đe dọa cấp tính do biến đổi khí hậu gây ra đối với các hệ sinh thái dễ bị tổn thương.
Các ví dụ
The detective had an acute eye for detail, noticing clues others missed.
Thám tử có một con mắt tinh tường với chi tiết, nhận thấy manh mối mà người khác bỏ lỡ.
04
(of an angle) measuring less than 90 degrees
Các ví dụ
The architect designed acute angles to create a sleek effect.
05
nhọn, sắc
having a pointed or narrow tip
Các ví dụ
The mountain 's acute peak pierced the skyline.
Đỉnh nhọn của ngọn núi xuyên thủng đường chân trời.
Acute
01
a diacritical mark (´) placed above a vowel to indicate a specific pronunciation, stress, or tone
Các ví dụ
Spanish uses an acute to indicate stress, as in " papá. "
Cây Từ Vựng
acutely
acuteness
subacute
acute



























