Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acupuncturist
01
bác sĩ châm cứu, chuyên gia châm cứu
a person who is trained in acupuncture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
acupuncturists
Cây Từ Vựng
acupuncturist
acupuncture



























