phonetic erosion
pho
ne
ˈnɛ
ne
tic
tɪk
tik
e
ɪ
i
ro
rəʊ
rew
sion
ʒən
zhēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "phonetic erosion"trong tiếng Anh

Phonetic erosion
01

xói mòn ngữ âm, sự mài mòn ngữ âm

the gradual simplification or loss of certain sounds or phonetic features within a language over time 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng