adposition
Pronunciation
/ɐdpəzˈɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adposition"trong tiếng Anh

Adposition
01

giới từ, tiền tố hoặc hậu tố

a word or a morpheme that combines with a noun phrase or a pronoun to express its syntactic relationship to other parts of a sentence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
adpositions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng