unergative verb
Pronunciation
/ʌnˈɜːɡətˌɪv vˈɜːb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unergative verb"trong tiếng Anh

Unergative verb
01

động từ vô hoạt, động từ nội động chủ động

a verb that describes an action or event performed by the subject, indicating an active and voluntary process, without requiring a direct object
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
unergative verbs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng