Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acumen
01
sự nhạy bén, sự sắc sảo
sharp judgment and quick decision-making, especially in practical or professional matters
Các ví dụ
The manager 's acumen was clear in how she handled the crisis.
Sự nhạy bén của người quản lý đã rõ ràng trong cách cô ấy xử lý cuộc khủng hoảng.
02
điểm nhọn, sự sắc bén
a pointed shape
Các ví dụ
The acumen of the tower gave it a sleek, modern look.
Acumen của tòa tháp đã mang lại cho nó một vẻ ngoài thanh lịch, hiện đại.



























