jab saw
jab
ʤæb
jāb
saw
sɔ:
saw

Định nghĩa và ý nghĩa của "jab saw"trong tiếng Anh

Jab saw
01

cưa jab, cưa đục lỗ

a small hand saw with a narrow, pointed blade designed for making quick and rough cuts in drywall, plywood, or other similar materials 
jab saw definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jab saws
Các ví dụ
He used a jab saw to cut a hole in the drywall for the new light switch. 

Anh ấy đã sử dụng một cưa jab để cắt một lỗ trên tường thạch cao cho công tắc đèn mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng