Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
J-pop
01
J-pop, nhạc pop Nhật Bản
a genre of popular music originating from Japan
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
J-pops
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
J-pop, nhạc pop Nhật Bản