ja
ja
jɑ:
yaa
hamapasa

Định nghĩa và ý nghĩa của "ja"trong tiếng Anh

01

Vâng, Chắc chắn

(South African) used to affirm or agree 
tiếng lóng
Các ví dụ
Ja, I'll help you with that. 

Ja, tôi sẽ giúp bạn với điều đó.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng