Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ja
01
Vâng, Chắc chắn
(South African) used to affirm or agree
tiếng lóng
Các ví dụ
Ja, I'll help you with that.
Ja, tôi sẽ giúp bạn với điều đó.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vâng, Chắc chắn
Ja, tôi sẽ giúp bạn với điều đó.