lucet
lu
ˈlu:
loo
cet
sɪt
sit
/lˈuːsɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lucet"trong tiếng Anh

01

lucet, dụng cụ lucet

a handheld tool used for making braided cords or laces, consisting of a small pronged fork or a carved shaped tool with a hole in the center
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lucets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng