Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cu
tting
torch
/ˈkʌ.tɪng tɔ:rʧ/
or /ka.ting tawrch/
syllabuses
letters
cu
ˈkʌ
ka
tting
tɪng
ting
torch
tɔ:rʧ
tawrch
/kˈʌtɪŋ tˈɔːtʃ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cutting torch"trong tiếng Anh
Cutting torch
DANH TỪ
01
đèn cắt
, mỏ cắt
a tool that uses a very hot flame to cut metal or other hard materials by melting and removing them with a jet of oxygen
@langeek.co
Từ Gần
cutting room
cutting edge
cutting board
cutting
cutthroat
cutting-edge
cuttle
cuttlefish
cuzzo
cyan
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App