Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Drypoint
01
khô điểm, kỹ thuật khắc khô
an intaglio printing technique that involves scratching an image directly onto a metal plate, typically copper, using a pointed tool
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
drypoints
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
drypoint
dry
point



























