drypoint
Pronunciation
/ˈdɹaɪˌpɔɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "drypoint"trong tiếng Anh

Drypoint
01

khô điểm, kỹ thuật khắc khô

an intaglio printing technique that involves scratching an image directly onto a metal plate, typically copper, using a pointed tool
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
drypoints
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng