Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
boundless
01
vô hạn, không giới hạn
without any limits or boundaries
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most boundless
so sánh hơn
more boundless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The boundless enthusiasm of the volunteers made the event a great success.
Sự nhiệt tình vô hạn của các tình nguyện viên đã làm cho sự kiện thành công lớn.
Cây Từ Vựng
boundlessly
boundlessness
boundless
bound



























