calotte
ca
ˈkæ
lotte
lɑ:t
laat
/kˈalɒt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "calotte"trong tiếng Anh

Calotte
01

mái vòm nhỏ

a small, dome-like or vaulted structure, often used as a decorative element or as a covering for a specific area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
calottes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng