calvados
cal
kæl
kāl
va
ˈvɑ:
vaa
dos
doʊz
dowz
/kælvˈɑːdə‍ʊz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "calvados"trong tiếng Anh

Calvados
01

một loại rượu brandy được làm từ táo và đôi khi là lê, có nguồn gốc từ Normandy

a type of brandy that is made with apples and sometimes pears, originated in Normandy
calvados definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
calvados
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng