Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Calvados
01
một loại rượu brandy được làm từ táo và đôi khi là lê, có nguồn gốc từ Normandy
a type of brandy that is made with apples and sometimes pears, originated in Normandy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
calvados



























