Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bioluminescence imaging
/bˌaɪəʊlˌuːmɪnˈɛsəns ˈɪmɪdʒɪŋ/
Bioluminescence imaging
01
hình ảnh phát quang sinh học, hiển thị phát quang sinh học
the non-invasive visualization and tracking of biological processes or events using the emission of light by living organisms or their genetically modified components
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























