Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unreliable narrator
/ˌʌnɹɪlˈaɪəbəl nɐɹˈeɪɾɚ/
Unreliable narrator
01
người kể chuyện không đáng tin cậy, người dẫn chuyện đáng ngờ
a narrative technique in which the credibility and truthfulness of the narrator are called into question
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
unreliable narrators



























