Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Microfiber cloth
01
vải sợi nhỏ, khăn sợi nhỏ
a soft, lint-free cloths made of synthetic fibers, designed for dusting, wiping, and general cleaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
microfiber cloths
Các ví dụ
She used a microfiber cloth to wipe the dust off the glass table.
Cô ấy đã sử dụng một khăn sợi nhỏ để lau bụi trên bàn kính.



























